Thước nhôm INSIZE 7123-1000 (0-1000mm; 1mm)
Thước kiểm tra độ vuông góc INSIZE 2275-300 (300x170mm)
Compa điện tử đo ngoài Insize 2132-40 (20-40mm,0.01mm,L:60mm)
Thước đo mối hàn INSIZE 4836-2 (3.2~25.4mm/0.5mm)
Thước đo mối hàn INSIZE 4836-1 (3~25mm/±0.5mm)
Thước đo góc INSIZE 4799-1150 (0-180°, 150x200mm)
Thước đo góc INSIZE 4797-200 (10-170°, 200x400mm)
Thước đo góc đế rộng INSIZE 4747-150 (45°; 150x100mm)
Căn lá Insize 4605-202 (0.05-1.00mm, 300mm)
Căn lá Insize 4605-201 (0.05-1.00mm, 200mm)
Căn lá Insize 4605-13 (0.05 -1 mm )
Cuộn đo chiều dài Insize 7141-950
Cuộn đo chiều dài Insize 7141-4780
Thước đo chu vi trong INSIZE 7125-3460 (2190-3460mm)
Thước đo chu vi trong INSIZE 7125-2200 (940-2200mm)
Thước nhôm INSIZE 7123-1000 (0-1000mm; 1mm)
Thước đánh dấu INSIZE 7120-300A (0-300mm; 0.1mm)
Thước đánh dấu INSIZE 7120-250A (0-250mm; 0.1mm)
Thước thẳng chuẩn vát cạnh INSIZE 7118-600 (610mm)
Thước thẳng chuẩn vát cạnh INSIZE 7118-300 (305mm)
Thước đo chu vi INSIZE , 7114-3460, 2190 – 3460mm / 0.1mm
Thước đo chu vi INSIZE , 7114-2200, 940 – 2200mm / 0.1mm
Thước lá INSIZE 7111-1000A (0~1000mm)
Dưỡng đo lỗ Insize 4630-1
Thước cầu INSIZE 4180-1500 (1500mm)
Thước thẳng INSIZE 4180-1000 (1000mm)
Thước đo độ sâu cơ khí (loại MINI) INSIZE , 1244-30, 0-30mm/ 0.1mm
Dưỡng đo ren INSIZE 4820-122 (0.4-7mm, Hệ mét 60°)
Dưỡng đo ren INSIZE 4824-12 (2-20mm, Tr 30°)
Dưỡng đo góc INSIZE 4806-20 (20 lá,1°-45°)
Dưỡng đo bán kính INSIZE 4801-17 (17 lá, 1-7mm)
Dưỡng đo bán kính INSIZE 4802-31 (25-40mm, 31 lá)
Compa điện tử đo ngoài Insize 2132-20 (0-20mm,0.01mm,L:60mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Insize 2332-20 (0-20mm, 0.01mm, L: 60mm)
Panme đo đường kính dây và bi nhỏ INSIZE 3285-10 ( 0-10mm; 0.01mm)
Dưỡng đo bước răng 4860-245 (0.35-4.5mm)
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Thước đo mối hàn INSIZE 4835-1
Bộ dưỡng đo côn INSIZE 4837-1 (1-29mm/ ±0.05mm)
Dưỡng đo góc vát INSIZE 4844-1
Compa đồng hồ đo ngoài INSIZE 2333-201 (0-20mm)
Xem thêm sản phẩm khác:








































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét